ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "giữ liên lạc" (1件)
giữ liên lạc

日本語
フ連絡を取り合う
Chúng ta hãy giữ liên lạc nhé.
連絡を取り合いましょう。
類語検索結果 "giữ liên lạc" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "giữ liên lạc" (1件)
Chúng ta hãy giữ liên lạc nhé.
連絡を取り合いましょう。
